Khám phá ngay ngũ cốc nguyên hạt là gì, những loại ngũ cốc nguyên hạt phổ biến trên thị trường Việt Nam, giá trị dinh dưỡng và lợi ích mà ngũ cốc nguyên hạt mang lại cho sức khỏe con người. Cùng theo dõi bài viết sau đây của Phát Đạt nhé!
1. Ngũ cốc nguyên hạt là gì?

Ngũ cốc nguyên hạt là gì? Ngũ cốc nguyên hạt là những loại ngũ cốc chưa qua quá trình tinh chế, tức là chưa bị loại bỏ lớp mầm, cám và nội nhũ. Điều này giúp giữ lại tất cả các chất dinh dưỡng quan trọng như chất xơ, vitamin B, selen, kali và magie.
Sự khác nhau giữa ngũ cốc nguyên hạt và ngũ cốc tinh chế
| Ngũ cốc nguyên hạt | Ngũ cốc tinh chế | |
| Quá trình chế biến | Được chế biến tối thiểu và giữ lại tất cả các phần của hạt ngũ cốc gồm lớp mầm, cám và nội nhũ. | Qua quá trình chế biến, lớp vỏ ngoài và phần nhân thường bị loại bỏ, chỉ còn lại phần tinh. |
| Chất xơ và dinh dưỡng | Cung cấp lượng chất xơ cao hơn, chứa nhiều vitamin B, vitamin E, sắt, magiê, và các chất chống oxy hóa. | Có hàm lượng chất xơ thấp hơn và thường thiếu các vitamin và khoáng chất so với ngũ cốc nguyên hạt. |
| Chỉ số đường huyết | Chỉ số đường huyết thấp hơn, kiếm soát lượng đường trong máu tốt hơn. | Chỉ số đường huyết cao hơn, có thể gây tăng nhanh lượng đường trong máu. |
| Hương vị và kết cấu | Có hương vị đặc trung của từng loạt hạt, thô, cần thời gian làm quen | Có hương vị nhẹ, mịn và dễ sử dụng hơn. |
2. Ngũ cốc nguyên hạt là những loại hạt gì?

Một số loại hạt được xem là ngũ cốc nguyên hạt như:
2.1 Yến mạch

Đặc điểm: Yến mạch có vị ngọt nhẹ nhàng, chứa nhiều chất xơ hòa tan, đặc biệt là beta-glucan. Ngoài ra, yến mạch còn giàu protein, vitamin B, sắt,…
Hàm lượng dinh dưỡng tham khảo trong 100g yến mạch (theo USDA):
- Calo: 379
- Protein: 13,15g
- Chất béo: 6,52g
- Tinh bột: 67,7g
- Chất xơ: 10,1g
Lợi ích: Giúp giảm cholesterol tốt cho tim mạch, duy trì mức đường huyết ổn định, hỗ trợ tiêu hóa và kiểm soát cân nặng.
2.2 Kiều mạch

Đặc điểm: Kiều mạch thường có màu nâu, giàu protein, chất xơ và các khoáng chất như magie và mangan, không chứa gluten. Kiều mạch có vị hơi đắng, thường được dùng làm bánh mì, mì ống, cháo.
Hàm lượng dinh dưỡng tham khảo trong 100g kiều mạch (theo USDA):
- Calo: 343
- Chất đạm: 13,2g
- Chất béo: 3,4g
- Tinh bột: 71,5g
- Chất xơ: 10g
Lợi ích: Hỗ trợ sức khỏe tim mạch, tiêu hóa và kiểm soát đường huyết.
2.3 Quinoa

Đặc điểm: Quinoa là một loại ngũ cốc Nam Mỹ có hạt nhỏ, có hương vị nhẹ nhàng. Quinoa rất giàu protein hoàn chỉnh, vitamin và các axit amin thiết yếu.
Hàm lượng dinh dưỡng tham khảo trong 100g quinoa (theo USDA):
- Calo: 222
- Protein: 8.14g
- Tinh bột: 39.4g
- Chất xơ: 5.18g
- Đường: 1.61g
Lợi ích: tốt cho sức khỏe tổng thể và cân bằng dinh dưỡng. Hỗ trợ sức khỏe cơ bắp, giúp kiểm soát lượng đường trong máu, tiêu hóa và cung cấp năng lượng bền vững.
2.4 Hạt bắp (ngô)

Đặc điểm: Bắp có vị ngọt nhẹ, có thể ăn nguyên hạt hoặc xay, thường dùng đề nấu cháo hoặc làm popcorn. Hạt bắp cung cấp mangan, magie, kẽm, đồng, phốt pho, kali, vitamin B và chất chống oxy hóa và thường chứa ít chất xơ hơn một số loại hạt ngũ cốc khác.
Hàm lượng dinh dưỡng tham khảo trong 100g hạt bắp (theo USDA):
- Calo: 96
- Protein: 3.4g
- Tinh bột: 21g
- Đường: 4.5g
- Chất xơ: 2.4g
- Fat: 1.5g
Lợi ích: giúp kiểm soát lượng đường trong máu, tốt cho tiêu hóa. Hỗ trợ sức khỏe mắt, giảm nguy cơ mắc bệnh tim và cung cấp năng lượng.
2.5 Hạt kê

Đặc điểm: Kê là một loại hạt nhỏ có màu vàng hoặc nâu, giàu magiê, phốt pho, vitamin B, mangan và chất xơ. Nó có vị ngọt nhẹ và dễ nấu chín, thường được dùng làm cháo, bánh, súp.
Hàm lượng dinh dưỡng tham khảo trong 100g hạt kê (theo USDA):
- Calo: 119
- Protein: 3,51g
- Chất béo: 1g
- Tinh bột: 23,7g
- Chất xơ: 1,3g
Lợi ích: Hỗ trợ sức khỏe tim mạch và tiêu hóa, giúp giảm cholesterol, tốt cho sức khỏe xương, kiểm soát đường huyết.
2.6 Lúa mạch

Đặc điểm: Lúa mạch có thể ăn nguyên hạt hoặc xay thành bột, có vị ngọt nhẹ. Trong lúa mạch chứa nhiều vitamin B, selen, mangan, magiê, kẽm, đồng, sắt, phốt pho và kali. Đặc biệt, cứ 148g lúa mạch nguyên hạt chứa 14,9g chất xơ, chiếm khoảng 60% lượng tiêu thụ tối thiểu của người trường thành.
Lợi ích: Giúp cải thiện hệ tiêu hóa, giảm cholesterol, giảm nguy cơ bệnh tim mạch và hỗ trợ kiểm soát đường huyết.
2.7 Lúa mạch đen

Đặc điểm: Lúa mạch đen có màu nâu đậm, có vị hơi đắng và ít carbs. Nó chứa nhiều chất xơ và chất chống oxy hóa, thường được dùng để làm bánh mì đen, mì ống.
Lợi ích: Giúp kiểm soát lượng đường trong máu, giảm cholesterol, tốt cho tiêu hóa, giúp duy trì sức khỏe tim mạch.
2.8 Hạt spelt

Đặc điểm: Hạt spelt là một loại lúa mì nguyên thủy, có vỏ cứng, có vị ngọt nhẹ, hương thơm đặc trưng và chứa nhiều mangan, magiê, phốt pho, sắt, vitamin B và chất xơ. Hạt chứa nhiều protein và kẽm nhiều hơn so với lúa mì, thường được dùng để làm bánh mì, súp.
Lợi ích: Tốt cho sức khỏe tim mạch và tiêu hóa, giúp no lâu. Cung cấp nhiều kẽm và protein, hỗ trợ sức khỏe xương và hệ miễn dịch.
2.9 Hạt bulgur

Đặc điểm: Hạt bulgur là hạt lúa mì đã được nấu chín, phơi khô và nghiền thành các hạt nhỏ, chứa nhiều khoáng chất và chất xơ. Hạt có kết cấu mềm và dễ chế biến, có thể dùng làm salad, súp, món hầm.
Lợi ích: Giúp kiểm soát lượng đường trong máu, hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa, giảm nguy cơ mắc bệnh tim và các bệnh ung thư và duy trì mức năng lượng ổn định.
2.10 Hạt đậu

Đặc điểm: Mặc dù thường được xếp vào nhóm đậu, một số loại đậu như đậu lăng và đậu xanh cũng được coi là ngũ cốc nguyên hạt khi chúng được sử dụng nguyên vỏ. Hạt đầu giàu protein, chất xơ, vitamin và khoáng chất.
Lợi ích: Tốt cho tiêu hóa, duy trì cân nặng khỏe mạnh, kiểm soát đường huyết và cung cấp năng lượng bền vững.
XEM THÊM: Nguồn hàng bột ngũ cốc UY TÍN giá rẻ HCM
3. Giá trị dinh dưỡng và lợi ích của ngũ cốc nguyên hạt

Một số giá trị dinh dưỡng và lợi ích của ngũ cốc nguyên hạt như:
3.1 Chứa nhiều chất dinh dưỡng

Ngũ cốc nguyên hạt chứa nhiều chất xơ, vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa, bao gồm:
- Chất xơ: Giúp kiểm soát lượng đường trong máu, giảm cholesterol, thúc đẩy quá trình tiêu hóa khỏe mạnh và tạo cảm giác no lâu.
- Vitamin B: Giúp chuyển hóa năng lượng, duy trì hoạt động của hệ thần kinh và hỗ trợ chức năng nhận thức.
- Sắt: Cần thiết cho quá trình sản xuất hồng cầu và vận chuyển oxy trong máu.
- Magie: Tham gia vào hơn 300 phản ứng sinh hóa trong cơ thể, hỗ trợ chức năng cơ bắp, xương và tim mạch.
- Kẽm: Cần thiết cho hệ miễn dịch, quá trình lành vết thương và phát triển cơ thể.
- Chất chống oxy hóa: Bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của gốc tự do, giúp ngăn ngừa lão hóa và bệnh tật.
3.2 Giảm nguy cơ mắc bệnh tim

Theo một nghiên cứu ở Hoa Kỳ, việc sử dụng ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp giảm nguy cơ các bệnh về tim thấp hơn 47% . Chất xơ và các chất chống oxy hóa giúp giảm mức cholesterol xấu (LDL) và tăng mức cholesterol tốt (HDL), giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và các vấn đề về tim mạch, từ đó bảo vệ sức khỏe tim mạch. Ngoài ra, các chất chống oxy hóa còn góp phần bảo vệ trái tim khỏi các tổn thương do gốc tự do.
3.3 Giảm nguy cơ đột quỵ
Các nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng hạt ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp giảm nguy cơ đột quỵ. Các chất xơ và magie giúp duy trì huyết áp ổn định, cải thiện tuần hoàn máu, giảm nguy cơ hình thành máu đông trong mạch máu, từ đó giảm nguy cơ đột quỵ.
3.4 Giảm nguy cơ béo phì

Ngũ cốc còn cung cấp năng lượng chậm, giúp cơ thể duy trì năng lượng ổn định trong suốt cả ngày, chất xơ trong ngũ cốc nguyên hạt giúp tạo cảm giác no lâu giúp kiểm soát lượng calo nạp vào cơ thể, từ đó giảm nguy cơ béo phì. Hơn nữa, việc tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt thay vì ngũ cốc tinh chế cũng giúp giảm nguy cơ tích tụ mỡ bụng.
3.5 Giảm nguy cơ tiểu đường
Sử dụng ngũ cốc nguyên hạt giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2. Chất xơ trong ngũ cốc nguyên hạt giúp cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát lượng đường trong máu, giúp cơ thể kiểm soát lượng đường hiệu quả. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng việc thay thế ngũ cốc tinh chế bằng ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.
3.6 Hỗ trợ tiêu hóa khỏe mạnh

Chất xơ trong ngũ cốc nguyên hạt giúp thúc đẩy quá trình tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón và các vấn đề tiêu hóa khác. Chất xơ còn giúp nuôi dưỡng hệ vi khuẩn đường ruột có lợi, góp phần tăng cường hệ miễn dịch. Việc tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt đều đặn có thể giúp duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
3.7 Giảm viêm mãn tính
Viêm mãn tính là nguyên nhân chính của nhiều bệnh như bệnh tim, ung thư và tiểu đường. Ngũ cốc nguyên hạt chứa nhiều chất chống oxy hóa và các hợp chất chống viêm, giúp giảm viêm mãn tính trong cơ thể. Điều này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống.
3.8 Giảm nguy cơ ung thư

Một số nghiên cứu cho thấy ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt có thể làm giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư đại trực tràng. Chất xơ và các chất chống oxy hóa trong ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tổn thương và giảm nguy cơ ung thư.
3.9 Tăng tuổi thọ trung bình
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người tiêu thụ nhiều ngũ cốc nguyên hạt có tỷ lệ tử vong thấp hơn so với những người tiêu thụ ít hoặc không tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt. Chế độ ăn giàu ngũ cốc nguyên hạt không chỉ giúp duy trì sức khỏe tổng thể mà còn góp phần tăng cường tuổi thọ nhờ vào việc giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính và duy trì sức khỏe tim mạch tốt.
3.10 Hạn chế
Mặc dù có nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhưng một số người có thể gặp phải một số vấn đề khi tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt:
- Một số người có thể gặp khó khăn trong việc tiêu hóa ngũ cốc nguyên hạt, đặc biệt là những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm.
- Chất xơ trong ngũ cốc nguyên hạt có thể gây đầy hơi và tăng khí trong đường ruột ở một số người.
- Ngũ cốc nguyên hạt cũng có thể chứa gluten, gây ra vấn đề cho những người bị bệnh celiac hoặc không dung nạp gluten.
4. Cách sử dụng ngũ cốc nguyên hạt trong chế độ ăn

Một số gợi ý để bạn có thể thay đổi thực đơn hàng ngày với ngũ cốc nguyên hạt như:
- Chuẩn bị cháo yến mạch, bột yến mạch, bánh mì ngũ cốc nguyên hạt cho bữa sáng.
- Sử dụng gạo lứt thay vì gạo trắng trong các món ăn như cơm chiên hoặc cơm xào.
- Sử dụng bánh mì nguyên cám cho các món sandwich hoặc bánh mì nướng.
- Thêm ngũ cốc nguyên hạt vào sữa chua, salad, soup,…
- Sử dụng bột nguyên cám thay vì bột tinh chế trong các công thức nấu ăn.
5. Phần kết
Trong bài viết này, xưởng bánh healthy Phát Đạt đã giải thích cho bạn về câu hỏi “ngũ cốc nguyên hạt là gì” cùng với các lợi ích và giá trị dinh dưỡng mà ngũ cốc mang lại. Hy vọng rằng, bài viết này sẽ góp phần giúp bạn có thêm nhiều kiến thức bổ ích để giúp cho bữa ăn của bạn trở nên khoa học hơn.
Xem thêm các bài viết liên quan:
- Top các loại bột ngũ cốc dinh dưỡng chính hãng ngon nhất
- Top các loại bột ngũ cốc dinh dưỡng tăng cân chính hãng
- Các loại bột ngũ cốc dinh dưỡng giảm cân AN TOÀN

